越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà cung cấp dịch vụ mạng” (1)
nhà cung cấp dịch vụ mạng

英语
名internet service provider
相关词“nhà cung cấp dịch vụ mạng” (0)
未找到相关词。
短语“nhà cung cấp dịch vụ mạng” (0)
未找到短语。
